Kỳ thị

Kỳ thị(Động từ)
Xem kì thị
To look down on; to treat someone with contempt or disdain
歧视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kỳ thị — discrimination (formal), prejudice/bias (informal). Danh từ. Kỳ thị là hành vi hoặc thái độ đối xử bất công, xem thường hoặc loại trừ một nhóm người dựa trên đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác hoặc xu hướng tình dục. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản pháp luật, học thuật hoặc truyền thông; dùng từ thông dụng (prejudice/bias) khi giải thích đơn giản, giao tiếp hàng ngày.
kỳ thị — discrimination (formal), prejudice/bias (informal). Danh từ. Kỳ thị là hành vi hoặc thái độ đối xử bất công, xem thường hoặc loại trừ một nhóm người dựa trên đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, tuổi tác hoặc xu hướng tình dục. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản pháp luật, học thuật hoặc truyền thông; dùng từ thông dụng (prejudice/bias) khi giải thích đơn giản, giao tiếp hàng ngày.
