Kỳ thi viết

Kỳ thi viết(Danh từ)
Cuộc thi hoặc phần thi sử dụng hình thức viết để kiểm tra kiến thức, kỹ năng của thí sinh.
A written exam or contest in which participants answer questions or complete tasks on paper (or a computer) to assess their knowledge or skills.
书面考试
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) written exam; (informal) writing test — danh từ: kỳ kiểm tra bằng hình thức viết. Chỉ một bài kiểm tra đánh giá kiến thức, kỹ năng thông qua trả lời, luận hoặc làm bài trên giấy/điền vào mẫu. Dùng (formal) trong văn bản, thông báo trường học, công việc; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh giữa học sinh, bạn bè về việc thi viết.
(formal) written exam; (informal) writing test — danh từ: kỳ kiểm tra bằng hình thức viết. Chỉ một bài kiểm tra đánh giá kiến thức, kỹ năng thông qua trả lời, luận hoặc làm bài trên giấy/điền vào mẫu. Dùng (formal) trong văn bản, thông báo trường học, công việc; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh giữa học sinh, bạn bè về việc thi viết.
