Kỹ thuật khai mỏ

Kỹ thuật khai mỏ(Danh từ)
Lĩnh vực khoa học và công nghệ liên quan đến việc tìm kiếm, đánh giá, khai thác và chế biến khoáng sản từ lòng đất.
The field of science and technology concerned with finding, evaluating, extracting, and processing minerals from the earth (mining and mineral extraction).
矿业科学与技术
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kỹ thuật khai mỏ — mining engineering (formal). danh từ: ngành khoa học và kỹ thuật nghiên cứu thiết kế, khai thác và bảo dưỡng mỏ để thu khoáng sản an toàn và hiệu quả. Được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, văn bản kỹ thuật, giáo dục; khi nói thông thường có thể dùng “khai thác mỏ” thay cho cụm từ này để nhấn vào hành động thay vì ngành nghề. Chọn (formal) cho văn viết, báo cáo; (informal) cho giao tiếp hàng ngày.
kỹ thuật khai mỏ — mining engineering (formal). danh từ: ngành khoa học và kỹ thuật nghiên cứu thiết kế, khai thác và bảo dưỡng mỏ để thu khoáng sản an toàn và hiệu quả. Được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, văn bản kỹ thuật, giáo dục; khi nói thông thường có thể dùng “khai thác mỏ” thay cho cụm từ này để nhấn vào hành động thay vì ngành nghề. Chọn (formal) cho văn viết, báo cáo; (informal) cho giao tiếp hàng ngày.
