Ký tự

Ký tự(Danh từ)
Xem kí tự
Character (a single letter, number, symbol, or mark used in writing or typing)
字符
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ký tự (character) (formal) — danh từ: chỉ một chữ, chữ cái, số hoặc dấu câu trong hệ chữ viết và ký hiệu máy tính; thường dùng để nói về từng đơn vị riêng lẻ trong văn bản hoặc chuỗi dữ liệu. Dùng dạng chính thức khi nói về lập trình, xử lý văn bản, hay văn bản kỹ thuật; dùng ít hoặc không dùng dạng không chính thức vì từ này đã phổ biến và phù hợp trong hầu hết ngữ cảnh.
ký tự (character) (formal) — danh từ: chỉ một chữ, chữ cái, số hoặc dấu câu trong hệ chữ viết và ký hiệu máy tính; thường dùng để nói về từng đơn vị riêng lẻ trong văn bản hoặc chuỗi dữ liệu. Dùng dạng chính thức khi nói về lập trình, xử lý văn bản, hay văn bản kỹ thuật; dùng ít hoặc không dùng dạng không chính thức vì từ này đã phổ biến và phù hợp trong hầu hết ngữ cảnh.
