ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ký tự trong tiếng Anh

Ký tự

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ký tự(Danh từ)

01

Xem kí tự

Character (a single letter, number, symbol, or mark used in writing or typing)

字符

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ký tự/

ký tự (character) (formal) — danh từ: chỉ một chữ, chữ cái, số hoặc dấu câu trong hệ chữ viết và ký hiệu máy tính; thường dùng để nói về từng đơn vị riêng lẻ trong văn bản hoặc chuỗi dữ liệu. Dùng dạng chính thức khi nói về lập trình, xử lý văn bản, hay văn bản kỹ thuật; dùng ít hoặc không dùng dạng không chính thức vì từ này đã phổ biến và phù hợp trong hầu hết ngữ cảnh.

ký tự (character) (formal) — danh từ: chỉ một chữ, chữ cái, số hoặc dấu câu trong hệ chữ viết và ký hiệu máy tính; thường dùng để nói về từng đơn vị riêng lẻ trong văn bản hoặc chuỗi dữ liệu. Dùng dạng chính thức khi nói về lập trình, xử lý văn bản, hay văn bản kỹ thuật; dùng ít hoặc không dùng dạng không chính thức vì từ này đã phổ biến và phù hợp trong hầu hết ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.