ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Kỷ yếu trong tiếng Anh

Kỷ yếu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kỷ yếu(Danh từ)

01

Xem kỉ yếu

Yearbook (a book of photos and memories from a school year)

年鉴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/kỷ yếu/

(formal) yearbook; (informal) album kỷ niệm. Danh từ. Kỷ yếu là cuốn sưu tập ảnh, bài viết và kỷ niệm tổng kết một lớp, một khóa hoặc một sự kiện. Dùng dạng chính thức khi nói về sản phẩm in, tài liệu lưu trữ hoặc trong giáo dục; dùng dạng thông tục “album kỷ niệm” khi trao đổi thân mật, trên mạng xã hội hoặc giữa bạn bè.

(formal) yearbook; (informal) album kỷ niệm. Danh từ. Kỷ yếu là cuốn sưu tập ảnh, bài viết và kỷ niệm tổng kết một lớp, một khóa hoặc một sự kiện. Dùng dạng chính thức khi nói về sản phẩm in, tài liệu lưu trữ hoặc trong giáo dục; dùng dạng thông tục “album kỷ niệm” khi trao đổi thân mật, trên mạng xã hội hoặc giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.