L

L(Danh từ)
Con chữ thứ mười bốn của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The fourteenth letter of the modern Vietnamese (Latin) alphabet — "l"
现代越南字母中的第十四个字母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lít [viết tắt]
Liter (abbr.) — the abbreviated form for the unit of volume 'liter' (e.g., 1 l = 1 liter).
升
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Số 50 trong chữ số La Mã
The Roman numeral for 50
罗马数字50
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “ell” hoặc ký tự “L”; (informal) thường gọi là “chữ l”. Danh từ. Chỉ chữ cái L trong bảng chữ cái Latinh hoặc ký hiệu viết tay/đánh máy. Dùng dạng chính thức khi nói về ngôn ngữ, ký hiệu, mã hóa hoặc hướng dẫn, và dùng dạng thông dụng "chữ l" trong giao tiếp hàng ngày, học tập cho trẻ em hoặc khi nhấn mạnh chữ cái trong chữ viết tay, tin nhắn, ghi chú.
(formal) “ell” hoặc ký tự “L”; (informal) thường gọi là “chữ l”. Danh từ. Chỉ chữ cái L trong bảng chữ cái Latinh hoặc ký hiệu viết tay/đánh máy. Dùng dạng chính thức khi nói về ngôn ngữ, ký hiệu, mã hóa hoặc hướng dẫn, và dùng dạng thông dụng "chữ l" trong giao tiếp hàng ngày, học tập cho trẻ em hoặc khi nhấn mạnh chữ cái trong chữ viết tay, tin nhắn, ghi chú.
