Lá

Lá(Danh từ)
Bộ phận của cây, mọc ra ở cành hoặc thân và thường có hình dẹt, màu lục, giữ vai trò chủ yếu trong việc tạo ra chất hữu cơ nuôi cây
Leaf — the flat, usually green part of a plant that grows from a stem or branch and makes food for the plant through photosynthesis
叶子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có hình tấm mảnh nhẹ hoặc giống như hình cái lá
Leaf — a flat, thin, typically green part of a plant or tree; any thin, flat piece resembling a plant leaf
叶子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) leaf; (informal) slip, bill. danh từ. Lá là phần mỏng phẳng của cây, thường xanh hoặc khô, dùng để quang hợp hoặc che phủ; cũng dùng chỉ tờ giấy nhỏ như tờ tiền, giấy note. Dùng nghĩa chính (formal) khi nói về thực vật, khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng (informal) khi nói về tờ giấy, hóa đơn hoặc trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
(formal) leaf; (informal) slip, bill. danh từ. Lá là phần mỏng phẳng của cây, thường xanh hoặc khô, dùng để quang hợp hoặc che phủ; cũng dùng chỉ tờ giấy nhỏ như tờ tiền, giấy note. Dùng nghĩa chính (formal) khi nói về thực vật, khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng (informal) khi nói về tờ giấy, hóa đơn hoặc trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
