ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lá trong tiếng Anh

Lá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lá(Danh từ)

01

Bộ phận của cây, mọc ra ở cành hoặc thân và thường có hình dẹt, màu lục, giữ vai trò chủ yếu trong việc tạo ra chất hữu cơ nuôi cây

Leaf — the flat, usually green part of a plant that grows from a stem or branch and makes food for the plant through photosynthesis

叶子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có hình tấm mảnh nhẹ hoặc giống như hình cái lá

Leaf — a flat, thin, typically green part of a plant or tree; any thin, flat piece resembling a plant leaf

叶子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lá/

(formal) leaf; (informal) slip, bill. danh từ. Lá là phần mỏng phẳng của cây, thường xanh hoặc khô, dùng để quang hợp hoặc che phủ; cũng dùng chỉ tờ giấy nhỏ như tờ tiền, giấy note. Dùng nghĩa chính (formal) khi nói về thực vật, khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng (informal) khi nói về tờ giấy, hóa đơn hoặc trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.

(formal) leaf; (informal) slip, bill. danh từ. Lá là phần mỏng phẳng của cây, thường xanh hoặc khô, dùng để quang hợp hoặc che phủ; cũng dùng chỉ tờ giấy nhỏ như tờ tiền, giấy note. Dùng nghĩa chính (formal) khi nói về thực vật, khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng (informal) khi nói về tờ giấy, hóa đơn hoặc trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.