Lá cây

Lá cây (Danh từ)
Phần phẳng, thường xanh, có gân ở giữa và các gân nhánh, mọc trên cành của cây; thành phần chính của cây dùng để quang hợp
The flat, often green part with veins growing on the branches of a tree; the main component of a plant used for photosynthesis
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lá cây (Cụm từ)
Bộ phận của cây, có hình dẹt thường mọc trên cành với chức năng quang hợp.
The flat green part of a plant that grows from a stem and is typically responsible for photosynthesis.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Lá cây" trong tiếng Anh thường được dịch là "leaf" (formal) và không có dạng thông tục phổ biến khác. Đây là danh từ chỉ bộ phận màu xanh, mỏng trên cây giúp quang hợp. Thuật ngữ này dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc miêu tả thiên nhiên. Khi giao tiếp thân mật, "leaf" vẫn được sử dụng mà không có từ thay thế nào khác.
"Lá cây" trong tiếng Anh thường được dịch là "leaf" (formal) và không có dạng thông tục phổ biến khác. Đây là danh từ chỉ bộ phận màu xanh, mỏng trên cây giúp quang hợp. Thuật ngữ này dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc miêu tả thiên nhiên. Khi giao tiếp thân mật, "leaf" vẫn được sử dụng mà không có từ thay thế nào khác.
