ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lã chã trong tiếng Anh

Lã chã

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lã chã(Động từ)

01

[nước mắt, mồ hôi] chảy ra nhiều và nhỏ xuống thành giọt nối tiếp nhau không dứt

[of tears or sweat] to stream or run down in continuous drops; to flow steadily in a steady stream (e.g., tears streaming down one’s face).

泪水流淌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lã chã/

(formal) scattered; (informal) messy. Tính từ: lã chã là tính từ miêu tả trạng thái lộn xộn, rời rạc, không gọn gàng hoặc bừa bộn. Động từ miêu tả hành động để đồ đạc, giấy tờ hoặc suy nghĩ nằm rải rác. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, báo chí hoặc đánh giá lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả nhà cửa hoặc bàn làm việc bừa bộn.

(formal) scattered; (informal) messy. Tính từ: lã chã là tính từ miêu tả trạng thái lộn xộn, rời rạc, không gọn gàng hoặc bừa bộn. Động từ miêu tả hành động để đồ đạc, giấy tờ hoặc suy nghĩ nằm rải rác. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, báo chí hoặc đánh giá lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả nhà cửa hoặc bàn làm việc bừa bộn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.