Bản dịch của từ Lá đơn trong tiếng Anh

Lá đơn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lá đơn(Danh từ)

01

Tờ giấy có ghi nội dung đề nghị, thỉnh cầu gửi tới cá nhân, tổ chức có thẩm quyền.

A written request or petition: a paper submitted to an authority (an individual or organization) asking for something, such as permission, help, or approval.

请求信

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.