Lá đơn

Lá đơn(Danh từ)
Tờ giấy có ghi nội dung đề nghị, thỉnh cầu gửi tới cá nhân, tổ chức có thẩm quyền.
A written request or petition: a paper submitted to an authority (an individual or organization) asking for something, such as permission, help, or approval.
请求信
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) application; (informal) form — danh từ. Lá đơn là danh từ chỉ tờ giấy hoặc biểu mẫu dùng để viết yêu cầu, khai báo hoặc xin phép và gửi đến cơ quan, tổ chức. Dùng từ formal “application” khi nộp hồ sơ, thủ tục hành chính; dùng “form” khi nhấn mạnh về mẫu giấy, biểu mẫu thông dụng, hoặc trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
(formal) application; (informal) form — danh từ. Lá đơn là danh từ chỉ tờ giấy hoặc biểu mẫu dùng để viết yêu cầu, khai báo hoặc xin phép và gửi đến cơ quan, tổ chức. Dùng từ formal “application” khi nộp hồ sơ, thủ tục hành chính; dùng “form” khi nhấn mạnh về mẫu giấy, biểu mẫu thông dụng, hoặc trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
