ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lả lơi trong tiếng Anh

Lả lơi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lả lơi(Tính từ)

01

Có những cử chỉ, lời nói tỏ ra hơi quá thân mật, thiếu đứng đắn trong quan hệ nam nữ [thường nói về nữ đối với nam]

Behaving flirtatiously or provocatively; using overly familiar or suggestive words and gestures (often said of a woman toward a man)

挑逗的行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lả lơi/

lả lơi — (informal) “flirtatious, coquettish”; (formal) có thể dịch là “thu hút, quyến rũ” khi cần trang trọng. Tính từ mô tả thái độ, cử chỉ gợi cảm, nhẹ nhàng nhằm thu hút sự chú ý hoặc tán tỉnh. Dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, văn miêu tả hay báo chí giải trí; dùng dạng formal khi cần lịch sự hoặc dịch sang ngôn ngữ trang trọng, tránh lạm dụng trong văn phong chuyên nghiệp.

lả lơi — (informal) “flirtatious, coquettish”; (formal) có thể dịch là “thu hút, quyến rũ” khi cần trang trọng. Tính từ mô tả thái độ, cử chỉ gợi cảm, nhẹ nhàng nhằm thu hút sự chú ý hoặc tán tỉnh. Dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, văn miêu tả hay báo chí giải trí; dùng dạng formal khi cần lịch sự hoặc dịch sang ngôn ngữ trang trọng, tránh lạm dụng trong văn phong chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.