Lả lơi

Lả lơi(Tính từ)
Có những cử chỉ, lời nói tỏ ra hơi quá thân mật, thiếu đứng đắn trong quan hệ nam nữ [thường nói về nữ đối với nam]
Behaving flirtatiously or provocatively; using overly familiar or suggestive words and gestures (often said of a woman toward a man)
挑逗的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lả lơi — (informal) “flirtatious, coquettish”; (formal) có thể dịch là “thu hút, quyến rũ” khi cần trang trọng. Tính từ mô tả thái độ, cử chỉ gợi cảm, nhẹ nhàng nhằm thu hút sự chú ý hoặc tán tỉnh. Dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, văn miêu tả hay báo chí giải trí; dùng dạng formal khi cần lịch sự hoặc dịch sang ngôn ngữ trang trọng, tránh lạm dụng trong văn phong chuyên nghiệp.
lả lơi — (informal) “flirtatious, coquettish”; (formal) có thể dịch là “thu hút, quyến rũ” khi cần trang trọng. Tính từ mô tả thái độ, cử chỉ gợi cảm, nhẹ nhàng nhằm thu hút sự chú ý hoặc tán tỉnh. Dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, văn miêu tả hay báo chí giải trí; dùng dạng formal khi cần lịch sự hoặc dịch sang ngôn ngữ trang trọng, tránh lạm dụng trong văn phong chuyên nghiệp.
