Lá số tử vi

Lá số tử vi(Danh từ)
Bản ghi chép, sơ đồ lập trên cơ sở ngày, tháng, năm, giờ sinh của một người để dự đoán về vận mệnh, tính cách và các sự kiện trong đời người đó theo học thuyết tử vi.
A birth-chart or horoscope chart created from a person’s date, month, year, and time of birth used to predict their fate, personality, and life events according to astrological (tử vi) teachings.
生辰八字图
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lá số tử vi — (formal) astrological birth chart; (informal) natal chart — danh từ ghép: biểu đồ xem vận mệnh theo giờ, ngày, tháng, năm sinh. Định nghĩa: bản đồ tử vi cá nhân thể hiện vị trí các sao, cung và cung mệnh dùng để dự đoán tính cách, vận hạn và sự kiện cuộc đời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tư vấn chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc trên mạng xã hội.
lá số tử vi — (formal) astrological birth chart; (informal) natal chart — danh từ ghép: biểu đồ xem vận mệnh theo giờ, ngày, tháng, năm sinh. Định nghĩa: bản đồ tử vi cá nhân thể hiện vị trí các sao, cung và cung mệnh dùng để dự đoán tính cách, vận hạn và sự kiện cuộc đời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, tư vấn chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc trên mạng xã hội.
