Lả tả

Lả tả(Động từ)
Từ gợi tả trạng thái rơi xuống rải rác và liên tiếp của các vật nhẹ và mỏng
To fall or scatter in a light, continuous way (used for thin, light objects dropping or fluttering down)
轻轻散落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lả tả — (informal) exhausted, limp. Từ ghép thuộc tính từ, diễn tả trạng thái mệt lả, yếu ớt hoặc rũ ra do quá mệt, nóng hoặc bệnh. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc cơ thể sau lao động nặng, tập luyện hoặc sốt cao. Không dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng các từ formal như “kiệt sức” hoặc “mệt mỏi trầm trọng” khi cần lịch sự.
lả tả — (informal) exhausted, limp. Từ ghép thuộc tính từ, diễn tả trạng thái mệt lả, yếu ớt hoặc rũ ra do quá mệt, nóng hoặc bệnh. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc cơ thể sau lao động nặng, tập luyện hoặc sốt cao. Không dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng các từ formal như “kiệt sức” hoặc “mệt mỏi trầm trọng” khi cần lịch sự.
