ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lá thiếc trong tiếng Anh

Lá thiếc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lá thiếc(Danh từ)

01

Tấm thiếc mỏng, thường được dùng để bọc thuốc lá.

A thin sheet of tin or aluminum, commonly used to wrap cigarettes (cigarette foil).

薄铝箔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lá thiếc/

(Tin foil) (informal) / (Tinplate) (formal). danh từ. Lá thiếc là tấm mỏng làm từ hợp kim thiếc hoặc giấy bạc tráng thiếc, dùng để gói, bọc thực phẩm và bảo quản vật dễ hỏng. Dùng từ (formal) khi nói về vật liệu công nghiệp, kỹ thuật; dùng (informal) khi chỉ miếng giấy bạc trong bếp, gói đồ ăn hoặc bao bọc tạm thời. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh bếp núc và đóng gói.

(Tin foil) (informal) / (Tinplate) (formal). danh từ. Lá thiếc là tấm mỏng làm từ hợp kim thiếc hoặc giấy bạc tráng thiếc, dùng để gói, bọc thực phẩm và bảo quản vật dễ hỏng. Dùng từ (formal) khi nói về vật liệu công nghiệp, kỹ thuật; dùng (informal) khi chỉ miếng giấy bạc trong bếp, gói đồ ăn hoặc bao bọc tạm thời. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh bếp núc và đóng gói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.