ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lá thư trong tiếng Anh

Lá thư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lá thư(Danh từ)

01

Bức thư

Letter (a written message sent to someone, usually on paper and often mailed)

信

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lá thư/

(formal) letter (informal) note; danh từ. Lá thư là tờ văn bản viết tay hoặc đánh máy dùng để truyền đạt thông tin, cảm xúc hoặc yêu cầu giữa người gửi và người nhận. Danh từ chỉ vật phẩm truyền đạt nội dung bằng lời viết. Dùng dạng formal khi giao tiếp chính thức, hành chính hoặc kinh doanh; dùng informal khi viết nhanh, thân mật hoặc ghi chú ngắn giữa bạn bè và người quen.

(formal) letter (informal) note; danh từ. Lá thư là tờ văn bản viết tay hoặc đánh máy dùng để truyền đạt thông tin, cảm xúc hoặc yêu cầu giữa người gửi và người nhận. Danh từ chỉ vật phẩm truyền đạt nội dung bằng lời viết. Dùng dạng formal khi giao tiếp chính thức, hành chính hoặc kinh doanh; dùng informal khi viết nhanh, thân mật hoặc ghi chú ngắn giữa bạn bè và người quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.