ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lấc cấc trong tiếng Anh

Lấc cấc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lấc cấc(Tính từ)

01

Tỏ ra ngông nghênh và xấc xược

Arrogant and cheeky; acting overly proud and rude

傲慢无礼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lấc cấc/

lấc cấc — (informal) “snobbish; pretentious” — tính từ. Tính từ mô tả thái độ kiêu kỳ, tự cao hoặc cách cư xử chảnh, tỏ vẻ hơn người. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí đời sống để chê thái độ người; tránh dùng trong văn bản trang trọng; nếu cần trang trọng hơn, dùng “kiêu căng” hoặc “tự phụ” (formal) để diễn tả cùng ý nghĩa trong ngữ cảnh lịch sự.

lấc cấc — (informal) “snobbish; pretentious” — tính từ. Tính từ mô tả thái độ kiêu kỳ, tự cao hoặc cách cư xử chảnh, tỏ vẻ hơn người. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí đời sống để chê thái độ người; tránh dùng trong văn bản trang trọng; nếu cần trang trọng hơn, dùng “kiêu căng” hoặc “tự phụ” (formal) để diễn tả cùng ý nghĩa trong ngữ cảnh lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.