ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lắc lắc trong tiếng Anh

Lắc lắc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lắc lắc(Động từ)

01

Chuyển động qua lại, sang trái sang phải hoặc lên xuống một cách nhanh và liên tục, thường để tạo sự chú ý hoặc để vật bên trong di chuyển

To shake or wobble back and forth quickly and repeatedly (left to right or up and down), often to attract attention or to make something inside move

来回摇动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển vật gì đó theo hướng ngắn và lặp đi lặp lại, thường tạo ra âm thanh hoặc hiệu ứng

To move something back and forth or side to side in short, repeated motions, often making a sound or creating an effect (e.g., to shake, wag, or jiggle)

摇动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lắc lắc/

lắc lắc: (informal) “to sway; to shake slightly”; (formal) không có hình thức khác. Từ loại: động từ (phrasal/động tác). Định nghĩa ngắn: lắc lắc chỉ hành động rung nhẹ hoặc đung đưa một vật, phần cơ thể hay toàn thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong hội thoại thân mật miêu tả chuyển động nhỏ, tránh dùng trong văn viết trang trọng; không có dạng formal riêng biệt.

lắc lắc: (informal) “to sway; to shake slightly”; (formal) không có hình thức khác. Từ loại: động từ (phrasal/động tác). Định nghĩa ngắn: lắc lắc chỉ hành động rung nhẹ hoặc đung đưa một vật, phần cơ thể hay toàn thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong hội thoại thân mật miêu tả chuyển động nhỏ, tránh dùng trong văn viết trang trọng; không có dạng formal riêng biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.