Lắc lắc

Lắc lắc(Động từ)
Chuyển động qua lại, sang trái sang phải hoặc lên xuống một cách nhanh và liên tục, thường để tạo sự chú ý hoặc để vật bên trong di chuyển
To shake or wobble back and forth quickly and repeatedly (left to right or up and down), often to attract attention or to make something inside move
来回摇动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển vật gì đó theo hướng ngắn và lặp đi lặp lại, thường tạo ra âm thanh hoặc hiệu ứng
To move something back and forth or side to side in short, repeated motions, often making a sound or creating an effect (e.g., to shake, wag, or jiggle)
摇动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lắc lắc: (informal) “to sway; to shake slightly”; (formal) không có hình thức khác. Từ loại: động từ (phrasal/động tác). Định nghĩa ngắn: lắc lắc chỉ hành động rung nhẹ hoặc đung đưa một vật, phần cơ thể hay toàn thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong hội thoại thân mật miêu tả chuyển động nhỏ, tránh dùng trong văn viết trang trọng; không có dạng formal riêng biệt.
lắc lắc: (informal) “to sway; to shake slightly”; (formal) không có hình thức khác. Từ loại: động từ (phrasal/động tác). Định nghĩa ngắn: lắc lắc chỉ hành động rung nhẹ hoặc đung đưa một vật, phần cơ thể hay toàn thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong hội thoại thân mật miêu tả chuyển động nhỏ, tránh dùng trong văn viết trang trọng; không có dạng formal riêng biệt.
