Lắc lắc đầu

Lắc lắc đầu(Động từ)
Xoay đầu qua lại nhiều lần một cách nhanh, thường thể hiện sự từ chối hoặc phản đối
Move the head from side to side quickly, often showing refusal or disagreement
频繁快速地晃头,通常表示拒绝或反对的意思。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lắc lắc đầu(Cụm từ)
Hành động quay đầu sang bên này, bên kia; lắc đầu (thường biểu thị sự không đồng ý, phủ nhận hoặc từ chối).
The action of shaking the head from side to side; to shake one's head (usually indicating disagreement, denial, or refusal).
摇头表示不同意、否认或拒绝。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Lắc đầu" trong tiếng Việt dịch sang tiếng Anh là "shake head" (formal) hoặc "nod no" (informal). Đây là một động từ chỉ hành động quay đầu sang hai bên để biểu thị sự từ chối hoặc không đồng ý. "Shake head" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả hành động chung, còn "nod no" phù hợp với giao tiếp thân mật, gần gũi hơn.
"Lắc đầu" trong tiếng Việt dịch sang tiếng Anh là "shake head" (formal) hoặc "nod no" (informal). Đây là một động từ chỉ hành động quay đầu sang hai bên để biểu thị sự từ chối hoặc không đồng ý. "Shake head" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả hành động chung, còn "nod no" phù hợp với giao tiếp thân mật, gần gũi hơn.
