Lạc lõng

Lạc lõng(Tính từ)
Bị tản mát đi mỗi người một ngả, tất cả đều lạc nhau
Scattered or separated from each other; each person/part going in different directions so they become lost or apart (e.g., a group that has been dispersed and no longer together)
分散的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bơ vơ, lẻ loi một mình, do bị ở vào một hoàn cảnh hoàn toàn xa lạ
Feeling lonely and out of place; being alone and isolated because you are in an unfamiliar or strange situation
孤独
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không ăn nhập, không hoà hợp được với xung quanh, với toàn thể
Out of place; not fitting in with the surroundings or the group, feeling disconnected or mismatched
不合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) isolated; (informal) out of place — tính từ. Lạc lõng: tính từ diễn tả cảm giác cô đơn, không hòa nhập hoặc cảm thấy khác biệt trong môi trường xung quanh. Dùng (formal) khi diễn đạt cảm xúc hoặc trạng thái trầm trọng, văn viết hoặc thuyết trình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện với bạn bè hoặc mô tả cảm nhận tức thời, ngắn hạn.
(formal) isolated; (informal) out of place — tính từ. Lạc lõng: tính từ diễn tả cảm giác cô đơn, không hòa nhập hoặc cảm thấy khác biệt trong môi trường xung quanh. Dùng (formal) khi diễn đạt cảm xúc hoặc trạng thái trầm trọng, văn viết hoặc thuyết trình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện với bạn bè hoặc mô tả cảm nhận tức thời, ngắn hạn.
