ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lạc lõng trong tiếng Anh

Lạc lõng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lạc lõng(Tính từ)

01

Bị tản mát đi mỗi người một ngả, tất cả đều lạc nhau

Scattered or separated from each other; each person/part going in different directions so they become lost or apart (e.g., a group that has been dispersed and no longer together)

分散的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bơ vơ, lẻ loi một mình, do bị ở vào một hoàn cảnh hoàn toàn xa lạ

Feeling lonely and out of place; being alone and isolated because you are in an unfamiliar or strange situation

孤独

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không ăn nhập, không hoà hợp được với xung quanh, với toàn thể

Out of place; not fitting in with the surroundings or the group, feeling disconnected or mismatched

不合适

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lạc lõng/

(formal) isolated; (informal) out of place — tính từ. Lạc lõng: tính từ diễn tả cảm giác cô đơn, không hòa nhập hoặc cảm thấy khác biệt trong môi trường xung quanh. Dùng (formal) khi diễn đạt cảm xúc hoặc trạng thái trầm trọng, văn viết hoặc thuyết trình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện với bạn bè hoặc mô tả cảm nhận tức thời, ngắn hạn.

(formal) isolated; (informal) out of place — tính từ. Lạc lõng: tính từ diễn tả cảm giác cô đơn, không hòa nhập hoặc cảm thấy khác biệt trong môi trường xung quanh. Dùng (formal) khi diễn đạt cảm xúc hoặc trạng thái trầm trọng, văn viết hoặc thuyết trình; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện với bạn bè hoặc mô tả cảm nhận tức thời, ngắn hạn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.