Lách chách

Lách chách (Tính từ)
Thấp bé như dáng trẻ con
Small and childlike in build; petite and slightly awkward in size (like a child)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ mô phỏng tiếng phát ra nhỏ nhẹ, gióng một như tiếng nước vỗ nhẹ hay tiếng chim kêu
A soft, tinkling or gentle rustling sound (like light water splashes or a small bird’s chirp) — used to describe a faint, delicate noise
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lách chách — (informal) “to clatter” hoặc “to rattle” trong tiếng Anh; (không có dạng formal phổ biến). Từ tiếng Việt: trạng từ/động từ mô tả âm thanh nhỏ, khô và lặp lại khi vật cứng va vào nhau hoặc khi xử lý đồ vật vụng về. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh sinh hoạt; tránh dùng trong văn viết trang trọng, chọn từ miêu tả âm thanh chuẩn mực khi cần lịch sự.
lách chách — (informal) “to clatter” hoặc “to rattle” trong tiếng Anh; (không có dạng formal phổ biến). Từ tiếng Việt: trạng từ/động từ mô tả âm thanh nhỏ, khô và lặp lại khi vật cứng va vào nhau hoặc khi xử lý đồ vật vụng về. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh sinh hoạt; tránh dùng trong văn viết trang trọng, chọn từ miêu tả âm thanh chuẩn mực khi cần lịch sự.
