ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lách chách trong tiếng Anh

Lách chách

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lách chách (Tính từ)

01

Thấp bé như dáng trẻ con

Small and childlike in build; petite and slightly awkward in size (like a child)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ mô phỏng tiếng phát ra nhỏ nhẹ, gióng một như tiếng nước vỗ nhẹ hay tiếng chim kêu

A soft, tinkling or gentle rustling sound (like light water splashes or a small bird’s chirp) — used to describe a faint, delicate noise

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lách chách/

lách chách — (informal) “to clatter” hoặc “to rattle” trong tiếng Anh; (không có dạng formal phổ biến). Từ tiếng Việt: trạng từ/động từ mô tả âm thanh nhỏ, khô và lặp lại khi vật cứng va vào nhau hoặc khi xử lý đồ vật vụng về. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh sinh hoạt; tránh dùng trong văn viết trang trọng, chọn từ miêu tả âm thanh chuẩn mực khi cần lịch sự.

lách chách — (informal) “to clatter” hoặc “to rattle” trong tiếng Anh; (không có dạng formal phổ biến). Từ tiếng Việt: trạng từ/động từ mô tả âm thanh nhỏ, khô và lặp lại khi vật cứng va vào nhau hoặc khi xử lý đồ vật vụng về. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả âm thanh sinh hoạt; tránh dùng trong văn viết trang trọng, chọn từ miêu tả âm thanh chuẩn mực khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.