Lag

Lag(Danh từ)
Sự chậm trễ, sự trì hoãn trong hoạt động hoặc phản ứng của một hệ thống
A delay or slowdown in a system’s action or response — for example, the time lag between an input and the system’s reaction (often used for computers, networks, or processes).
系统反应的延迟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lag(Động từ)
Chậm hơn, tụt lại phía sau so với người hoặc vật khác
To fall behind or move more slowly than someone or something else, so you are left behind.
落后
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lag (chậm, trễ) *(formal)*; lag *(informal)* — danh từ/động từ chỉ hiện tượng chậm, trễ hoặc giảm hiệu suất. Trong công nghệ, “lag” mô tả độ trễ phản hồi mạng hoặc giật hình; trong giao tiếp, chỉ chậm trễ phản hồi. Dùng từ tiếng Anh (lag) trong ngữ cảnh kỹ thuật, informal hoặc khi nói chuyện hàng ngày; dùng “chậm”/“trễ” khi cần diễn đạt trang trọng, rõ ràng bằng tiếng Việt.
lag (chậm, trễ) *(formal)*; lag *(informal)* — danh từ/động từ chỉ hiện tượng chậm, trễ hoặc giảm hiệu suất. Trong công nghệ, “lag” mô tả độ trễ phản hồi mạng hoặc giật hình; trong giao tiếp, chỉ chậm trễ phản hồi. Dùng từ tiếng Anh (lag) trong ngữ cảnh kỹ thuật, informal hoặc khi nói chuyện hàng ngày; dùng “chậm”/“trễ” khi cần diễn đạt trang trọng, rõ ràng bằng tiếng Việt.
