ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lag trong tiếng Anh

Lag

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lag(Danh từ)

01

Sự chậm trễ, sự trì hoãn trong hoạt động hoặc phản ứng của một hệ thống

A delay or slowdown in a system’s action or response — for example, the time lag between an input and the system’s reaction (often used for computers, networks, or processes).

系统反应的延迟

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lag(Động từ)

01

Chậm hơn, tụt lại phía sau so với người hoặc vật khác

To fall behind or move more slowly than someone or something else, so you are left behind.

落后

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lag/

lag (chậm, trễ) *(formal)*; lag *(informal)* — danh từ/động từ chỉ hiện tượng chậm, trễ hoặc giảm hiệu suất. Trong công nghệ, “lag” mô tả độ trễ phản hồi mạng hoặc giật hình; trong giao tiếp, chỉ chậm trễ phản hồi. Dùng từ tiếng Anh (lag) trong ngữ cảnh kỹ thuật, informal hoặc khi nói chuyện hàng ngày; dùng “chậm”/“trễ” khi cần diễn đạt trang trọng, rõ ràng bằng tiếng Việt.

lag (chậm, trễ) *(formal)*; lag *(informal)* — danh từ/động từ chỉ hiện tượng chậm, trễ hoặc giảm hiệu suất. Trong công nghệ, “lag” mô tả độ trễ phản hồi mạng hoặc giật hình; trong giao tiếp, chỉ chậm trễ phản hồi. Dùng từ tiếng Anh (lag) trong ngữ cảnh kỹ thuật, informal hoặc khi nói chuyện hàng ngày; dùng “chậm”/“trễ” khi cần diễn đạt trang trọng, rõ ràng bằng tiếng Việt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.