Lai

Lai(Danh từ)
Gấu [quần, áo]
Pants/jeans crotch area (the part between the legs of trousers)
裤裆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phân
Manure; animal dung used as fertilizer
肥料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lai(Động từ)
Lai giống [nói tắt]
To crossbreed (short for “lai giống”); to breed two different varieties or species together
杂交
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đèo bằng xe đạp, xe máy
To give someone a ride (on a bicycle or motorcycle)
搭乘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[phương tiện vận tải đường thuỷ] đưa đi kèm theo
To accompany by water transport; to take along (by boat or ship)
水上运输
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lai(Tính từ)
Được sinh ra từ cha mẹ thuộc dân tộc khác nhau, hay được tạo ra bằng lai giống
Born of parents from different ethnic groups; mixed (of race or breed) — e.g., mixed-race or hybrid
混血的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pha tạp do vay mượn, bắt chước của nước ngoài một cách sống sượng, chắp vá
Mixed or hybrid in a rough, clumsy way; tacky imitation that borrows from foreign styles without taste — patchy, makeshift, or contrived (e.g., a poorly blended, pretentious mix of foreign elements).
粗糙的混合模仿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lai — (formal: hybrid, crossbred) (informal: mixed) ; danh từ/động từ. Danh từ chỉ con vật, cây hoặc người có nguồn gốc lai giữa hai giống; động từ chỉ hành động cho lai giống hoặc pha trộn. Nghĩa phổ biến: kết hợp hai dòng giống hoặc đặc tính để tạo sản phẩm trung gian. Dùng từ formal trong khoa học, nông nghiệp, nghiên cứu; dùng informal khi nói đời thường về hỗn hợp, pha trộn.
lai — (formal: hybrid, crossbred) (informal: mixed) ; danh từ/động từ. Danh từ chỉ con vật, cây hoặc người có nguồn gốc lai giữa hai giống; động từ chỉ hành động cho lai giống hoặc pha trộn. Nghĩa phổ biến: kết hợp hai dòng giống hoặc đặc tính để tạo sản phẩm trung gian. Dùng từ formal trong khoa học, nông nghiệp, nghiên cứu; dùng informal khi nói đời thường về hỗn hợp, pha trộn.
