Lại đây

Lại đây(Động từ)
Di chuyển, tiến lại gần chỗ người nói hoặc điểm xác định gần người nói
To come here; to move closer to the speaker or to a place near the speaker
过来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal: come here) (informal: come over) — cụm từ (phó từ/động từ mệnh lệnh) chỉ hành động di chuyển tới vị trí người nói hoặc gần người nói. Nghĩa phổ biến: yêu cầu hoặc mời người khác tiến lại gần để nói chuyện, kiểm tra hoặc giúp đỡ. Dùng dạng formal khi nói lịch sự, với người lạ hoặc trong văn viết; dùng informal với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp thân mật.
(formal: come here) (informal: come over) — cụm từ (phó từ/động từ mệnh lệnh) chỉ hành động di chuyển tới vị trí người nói hoặc gần người nói. Nghĩa phổ biến: yêu cầu hoặc mời người khác tiến lại gần để nói chuyện, kiểm tra hoặc giúp đỡ. Dùng dạng formal khi nói lịch sự, với người lạ hoặc trong văn viết; dùng informal với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp thân mật.
