Lải nhải

Lải nhải(Động từ)
Nói đi nói lại mãi, nghe nhàm chán, khó chịu
To nag on and on; to keep repeating something until it becomes annoying or tiresome
喋喋不休
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lải nhải — (informal) nag; (formal) nagging — động từ mô tả việc nói đi nói lại điều phiền phức, càu nhàu hoặc phàn nàn liên tục. Định nghĩa: làm ai đó khó chịu bằng lời lặp lại, yêu cầu hay chỉ trích dai dẳng. Context: dùng (informal) trong nói chuyện đời thường, thân mật; dùng (formal) là dạng mô tả hành vi trong văn viết hoặc khi thay bằng từ lịch sự hơn như “khăng khăng” hay “phàn nàn”.
lải nhải — (informal) nag; (formal) nagging — động từ mô tả việc nói đi nói lại điều phiền phức, càu nhàu hoặc phàn nàn liên tục. Định nghĩa: làm ai đó khó chịu bằng lời lặp lại, yêu cầu hay chỉ trích dai dẳng. Context: dùng (informal) trong nói chuyện đời thường, thân mật; dùng (formal) là dạng mô tả hành vi trong văn viết hoặc khi thay bằng từ lịch sự hơn như “khăng khăng” hay “phàn nàn”.
