Lãi suất chiết khấu ngân hàng

Lãi suất chiết khấu ngân hàng(Danh từ)
Tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng tính để trừ vào giá trị của một khoản tiền hoặc một giấy tờ có giá khi thanh toán trước thời hạn hoặc trong các giao dịch chiết khấu.
The percentage rate a bank charges to deduct from the value of money or a financial instrument when it is paid before its due date or when discounted in a transaction (i.e., the bank’s discount rate or fee for early payment).
银行折扣率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lãi suất chiết khấu ngân hàng — (formal) bank discount rate; (informal) discount rate — danh từ: tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng áp dụng khi mua giấy tờ có giá trước hạn. Định nghĩa ngắn gọn: mức lãi bị trừ khi ngân hàng chiết khấu thương phiếu, trái phiếu hoặc tờ khai nợ trước ngày đáo hạn. Hướng dẫn sử dụng: dùng danh xưng formal trong văn bản tài chính, báo cáo; informal có thể dùng khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.
lãi suất chiết khấu ngân hàng — (formal) bank discount rate; (informal) discount rate — danh từ: tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng áp dụng khi mua giấy tờ có giá trước hạn. Định nghĩa ngắn gọn: mức lãi bị trừ khi ngân hàng chiết khấu thương phiếu, trái phiếu hoặc tờ khai nợ trước ngày đáo hạn. Hướng dẫn sử dụng: dùng danh xưng formal trong văn bản tài chính, báo cáo; informal có thể dùng khi giải thích đơn giản cho người không chuyên.
