ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lãi suất trong tiếng Anh

Lãi suất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lãi suất(Danh từ)

01

Tỉ lệ phần trăm giữa lãi so với vốn

Interest rate — the percentage charged or earned on an amount of money (the interest) relative to the principal amount

利率

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lãi suất/

lãi suất (interest rate) (formal). danh từ. Định nghĩa ngắn: tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay trên số tiền mượn trong một kỳ xác định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản tài chính, hợp đồng, báo cáo; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “lãi” (informal) khi nói nhanh về chi phí vay hoặc lợi tức tiết kiệm.

lãi suất (interest rate) (formal). danh từ. Định nghĩa ngắn: tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay trên số tiền mượn trong một kỳ xác định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản tài chính, hợp đồng, báo cáo; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “lãi” (informal) khi nói nhanh về chi phí vay hoặc lợi tức tiết kiệm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.