Lãi suất

Lãi suất(Danh từ)
Tỉ lệ phần trăm giữa lãi so với vốn
Interest rate — the percentage charged or earned on an amount of money (the interest) relative to the principal amount
利率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lãi suất (interest rate) (formal). danh từ. Định nghĩa ngắn: tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay trên số tiền mượn trong một kỳ xác định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản tài chính, hợp đồng, báo cáo; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “lãi” (informal) khi nói nhanh về chi phí vay hoặc lợi tức tiết kiệm.
lãi suất (interest rate) (formal). danh từ. Định nghĩa ngắn: tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay trên số tiền mượn trong một kỳ xác định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản tài chính, hợp đồng, báo cáo; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “lãi” (informal) khi nói nhanh về chi phí vay hoặc lợi tức tiết kiệm.
