ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lai tạo trong tiếng Anh

Lai tạo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lai tạo(Động từ)

01

Tạo ra bằng cách lai giống

To produce or create a new plant or animal variety by crossbreeding or hybridization

杂交培育

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lai tạo/

lai tạo — (formal) hybridize; (informal) cross-breed. Động từ chỉ hành động kết hợp hai giống cây hoặc động vật để tạo dòng lai hoặc phẩm chất mới. Nghĩa phổ biến là nhân giống có chọn lọc nhằm cải thiện năng suất, khả năng kháng bệnh hoặc đặc tính mong muốn. Dùng dạng chính thức trong nông nghiệp, nghiên cứu và văn viết; dạng thông dụng, thân mật khi nói về việc lai giống trong đời sống hàng ngày.

lai tạo — (formal) hybridize; (informal) cross-breed. Động từ chỉ hành động kết hợp hai giống cây hoặc động vật để tạo dòng lai hoặc phẩm chất mới. Nghĩa phổ biến là nhân giống có chọn lọc nhằm cải thiện năng suất, khả năng kháng bệnh hoặc đặc tính mong muốn. Dùng dạng chính thức trong nông nghiệp, nghiên cứu và văn viết; dạng thông dụng, thân mật khi nói về việc lai giống trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.