ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm cải thiện trong tiếng Anh

Làm cải thiện

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm cải thiện(Động từ)

01

Thực hiện những biện pháp để điều chỉnh, nâng cao chất lượng, tình trạng, hiệu quả của một việc gì đó cho tốt hơn

To take actions to adjust and improve the quality, condition, or effectiveness of something; to make something better

改善

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm cải thiện/

làm cải thiện (improve) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật rõ rệt. Động từ ghép chỉ hành động khiến điều gì đó tốt hơn hoặc nâng cao chất lượng, hiệu suất, tình trạng. Dùng trong văn viết, báo cáo, trao đổi chuyên nghiệp khi nói về giải pháp, chính sách, biện pháp; ít dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi người nói thường chọn động từ ngắn gọn hơn như "cải thiện" hoặc "làm tốt hơn".

làm cải thiện (improve) *(formal)*; không có dạng thông dụng thân mật rõ rệt. Động từ ghép chỉ hành động khiến điều gì đó tốt hơn hoặc nâng cao chất lượng, hiệu suất, tình trạng. Dùng trong văn viết, báo cáo, trao đổi chuyên nghiệp khi nói về giải pháp, chính sách, biện pháp; ít dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, nơi người nói thường chọn động từ ngắn gọn hơn như "cải thiện" hoặc "làm tốt hơn".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.