Lắm chuyện

Lắm chuyện(Tính từ)
Hay bày vẽ hoặc tham gia vào những việc không liên quan đến mình, gây phiền phức, rắc rối
Nosy; meddlesome — someone who pokes into other people's business, interferes, or causes trouble by getting involved in things that aren't their concern
爱管闲事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lắm chuyện — (informal) gossipy, nosy. Từ loại: tính từ miêu tả tính cách hoặc thái độ. Định nghĩa ngắn: chỉ người thích can thiệp, buôn chuyện, hay tò mò về chuyện của người khác. Hướng dùng: dùng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày để phê phán nhẹ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng từ trung tính hơn như “tò mò” hoặc “hiếu kỳ”.
lắm chuyện — (informal) gossipy, nosy. Từ loại: tính từ miêu tả tính cách hoặc thái độ. Định nghĩa ngắn: chỉ người thích can thiệp, buôn chuyện, hay tò mò về chuyện của người khác. Hướng dùng: dùng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày để phê phán nhẹ; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng từ trung tính hơn như “tò mò” hoặc “hiếu kỳ”.
