Làm công sự

Làm công sự(Động từ)
Xây dựng các công trình chiến đấu hoặc phòng ngự trong quân sự (như hầm, hào, lũy, ụ đất, v.v.)
To build military fortifications or defensive works (such as bunkers, trenches, earthworks, embankments, etc.)
建设防御工事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm công sự — (formal) build/construct military fortifications; (informal) dug-in works. Làm công sự: động từ chỉ hành động xây dựng, đào hoặc củng cố công trình phòng thủ như hào, ụ súng, công sự. Dùng dạng chính thức khi nói về hoạt động quân sự, văn bản kỹ thuật; dạng ít trang trọng hoặc thông tục khi mô tả hành động thực tế, miêu tả nhanh trong giao tiếp hàng ngày giữa binh lính.
làm công sự — (formal) build/construct military fortifications; (informal) dug-in works. Làm công sự: động từ chỉ hành động xây dựng, đào hoặc củng cố công trình phòng thủ như hào, ụ súng, công sự. Dùng dạng chính thức khi nói về hoạt động quân sự, văn bản kỹ thuật; dạng ít trang trọng hoặc thông tục khi mô tả hành động thực tế, miêu tả nhanh trong giao tiếp hàng ngày giữa binh lính.
