Làm đại khái

Làm đại khái(Cụm từ)
Làm một việc gì đó một cách sơ sài, không tỉ mỉ, không chính xác, chỉ coi tạm được.
To do something roughly, carelessly, not meticulously, just roughly acceptable.
草率应付一件事,粗枝大叶,不够细致,缺乏准确性,只是勉强凑合着过得去。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Làm đại khái" (informal) là một cụm động từ chỉ việc thực hiện một việc gì đó một cách sơ sài, không cẩn thận hoặc chỉ làm cho xong, không đầu tư kỹ lưỡng. Đây là cách nói không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong trường hợp cần diễn đạt trang trọng hơn, nên dùng các cụm từ như "thực hiện một cách sơ sài" hoặc "làm qua loa" để phù hợp với văn cảnh chính thức hơn.
"Làm đại khái" (informal) là một cụm động từ chỉ việc thực hiện một việc gì đó một cách sơ sài, không cẩn thận hoặc chỉ làm cho xong, không đầu tư kỹ lưỡng. Đây là cách nói không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong trường hợp cần diễn đạt trang trọng hơn, nên dùng các cụm từ như "thực hiện một cách sơ sài" hoặc "làm qua loa" để phù hợp với văn cảnh chính thức hơn.
