Làm dâu

Làm dâu(Động từ)
Người con dâu trong gia đình nhà chồng
To be a daughter-in-law (to live in and take the role of a daughter-in-law in the husband’s family)
媳妇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm dâu (become a daughter-in-law) (informal: marry into the husband’s family) — danh từ/động từ: danh từ chỉ người con dâu hoặc động từ chỉ hành động trở thành con dâu; định nghĩa: việc một phụ nữ kết hôn và sống hoặc gắn bó với gia đình chồng. Cách dùng: dùng dạng chính thức khi nói văn bản/giải thích; dạng thông thường/informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả trải nghiệm gia đình.
làm dâu (become a daughter-in-law) (informal: marry into the husband’s family) — danh từ/động từ: danh từ chỉ người con dâu hoặc động từ chỉ hành động trở thành con dâu; định nghĩa: việc một phụ nữ kết hôn và sống hoặc gắn bó với gia đình chồng. Cách dùng: dùng dạng chính thức khi nói văn bản/giải thích; dạng thông thường/informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả trải nghiệm gia đình.
