Làm đi làm lại

Làm đi làm lại (Thành ngữ)
Thực hiện một việc gì nhiều lần, liên tiếp, không ngừng nghỉ để sửa chữa hoặc hoàn thiện
To do something over and over (again and again) — repeatedly performing an action to correct or improve it
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) do repeatedly; (informal) keep doing the same thing — cụm động từ. "làm đi làm lại" là động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại một việc nào đó nhiều lần, thường với cảm giác mệt mỏi hoặc vô ích. Dùng khi mô tả hành vi lặp lại, nhấn mạnh sự tái diễn; chọn phiên bản trang trọng khi viết nghiêm túc, học thuật, và dùng dạng informal trong hội thoại, than thở hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
(formal) do repeatedly; (informal) keep doing the same thing — cụm động từ. "làm đi làm lại" là động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại một việc nào đó nhiều lần, thường với cảm giác mệt mỏi hoặc vô ích. Dùng khi mô tả hành vi lặp lại, nhấn mạnh sự tái diễn; chọn phiên bản trang trọng khi viết nghiêm túc, học thuật, và dùng dạng informal trong hội thoại, than thở hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
