ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm đi làm lại trong tiếng Anh

Làm đi làm lại

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm đi làm lại (Thành ngữ)

01

Thực hiện một việc gì nhiều lần, liên tiếp, không ngừng nghỉ để sửa chữa hoặc hoàn thiện

To do something over and over (again and again) — repeatedly performing an action to correct or improve it

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm đi làm lại/

(formal) do repeatedly; (informal) keep doing the same thing — cụm động từ. "làm đi làm lại" là động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại một việc nào đó nhiều lần, thường với cảm giác mệt mỏi hoặc vô ích. Dùng khi mô tả hành vi lặp lại, nhấn mạnh sự tái diễn; chọn phiên bản trang trọng khi viết nghiêm túc, học thuật, và dùng dạng informal trong hội thoại, than thở hoặc nhấn mạnh cảm xúc.

(formal) do repeatedly; (informal) keep doing the same thing — cụm động từ. "làm đi làm lại" là động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại một việc nào đó nhiều lần, thường với cảm giác mệt mỏi hoặc vô ích. Dùng khi mô tả hành vi lặp lại, nhấn mạnh sự tái diễn; chọn phiên bản trang trọng khi viết nghiêm túc, học thuật, và dùng dạng informal trong hội thoại, than thở hoặc nhấn mạnh cảm xúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.