ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lạm dụng trong tiếng Anh

Lạm dụng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lạm dụng(Động từ)

01

Dùng quá mức cho phép; dùng sai mục đích, dùng quá đáng so với quy định hoặc đạo đức

To abuse; to use something excessively or improperly beyond what is allowed or morally acceptable

滥用

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lạm dụng/

lạm dụng — (formal) abuse; (informal) dùng quá mức. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: hành vi sử dụng quyền lực, tài nguyên hoặc tác nhân một cách không đúng mực, gây hại hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói pháp lý, chính thức hoặc phân tích; dạng informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả việc dùng quá mức, lạm dụng chất hoặc quyền lợi.

lạm dụng — (formal) abuse; (informal) dùng quá mức. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: hành vi sử dụng quyền lực, tài nguyên hoặc tác nhân một cách không đúng mực, gây hại hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói pháp lý, chính thức hoặc phân tích; dạng informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả việc dùng quá mức, lạm dụng chất hoặc quyền lợi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.