Lạm dụng

Lạm dụng(Động từ)
Dùng quá mức cho phép; dùng sai mục đích, dùng quá đáng so với quy định hoặc đạo đức
To abuse; to use something excessively or improperly beyond what is allowed or morally acceptable
滥用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lạm dụng — (formal) abuse; (informal) dùng quá mức. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: hành vi sử dụng quyền lực, tài nguyên hoặc tác nhân một cách không đúng mực, gây hại hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói pháp lý, chính thức hoặc phân tích; dạng informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả việc dùng quá mức, lạm dụng chất hoặc quyền lợi.
lạm dụng — (formal) abuse; (informal) dùng quá mức. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: hành vi sử dụng quyền lực, tài nguyên hoặc tác nhân một cách không đúng mực, gây hại hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói pháp lý, chính thức hoặc phân tích; dạng informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả việc dùng quá mức, lạm dụng chất hoặc quyền lợi.
