Làm giấy khai sinh

Làm giấy khai sinh(Cụm từ)
Thực hiện thủ tục hành chính để đăng ký sinh cho trẻ mới sinh, xác nhận sự ra đời của trẻ trên giấy tờ pháp lý.
To register a newborn’s birth / to apply for a birth certificate — to complete the official paperwork so the child’s birth is recorded and legally recognized
登记出生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm giấy khai sinh: (formal) register a birth; (informal) get a birth certificate. Cụm động từ (động từ cụm) chỉ hành động đăng ký sinh và làm thủ tục để cấp giấy khai sinh cho trẻ. Định nghĩa ngắn: hoàn tất hồ sơ, khai báo và nhận giấy chứng sinh chính thức từ cơ quan nhà nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói với cơ quan, văn bản pháp lý; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày.
làm giấy khai sinh: (formal) register a birth; (informal) get a birth certificate. Cụm động từ (động từ cụm) chỉ hành động đăng ký sinh và làm thủ tục để cấp giấy khai sinh cho trẻ. Định nghĩa ngắn: hoàn tất hồ sơ, khai báo và nhận giấy chứng sinh chính thức từ cơ quan nhà nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói với cơ quan, văn bản pháp lý; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày.
