Làm hòa

Làm hòa(Động từ)
Hành động giải tỏa mâu thuẫn, giận ghét giữa hai hoặc nhiều người, trở nên thân thiết hoặc hoà thuận trở lại.
To make up (after a disagreement); to reconcile — to restore friendly or peaceful relations between people who were previously angry or in conflict.
和解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm hòa — make peace (formal), make up (informal); động từ chỉ hành động hòa giải, chấm dứt mâu thuẫn và thiết lập quan hệ tốt trở lại. Dùng khi nói về việc hai bên không còn giận nhau, phục hồi quan hệ cá nhân hoặc công việc. Chọn dạng trang trọng (make peace) trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, dùng dạng thân mật (make up) trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
làm hòa — make peace (formal), make up (informal); động từ chỉ hành động hòa giải, chấm dứt mâu thuẫn và thiết lập quan hệ tốt trở lại. Dùng khi nói về việc hai bên không còn giận nhau, phục hồi quan hệ cá nhân hoặc công việc. Chọn dạng trang trọng (make peace) trong văn viết hoặc tình huống lịch sự, dùng dạng thân mật (make up) trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình.
