Làm lại cuộc đời

Làm lại cuộc đời(Cụm từ)
Bắt đầu một cách sống mới, cải thiện cuộc sống sau những chuyện không tốt trước đây
To start a new life; to make a fresh start and improve one’s life after past difficulties or mistakes
重新开始生活
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) start over; (informal) make a fresh start — cụm động từ. Làm lại cuộc đời: động từ chỉ hành động bắt đầu lại cuộc sống hoặc sự nghiệp sau thất bại hoặc sai lầm lớn, nhằm thay đổi hoàn cảnh và bản thân. Dùng dạng trang trọng khi nói chuyện nghiêm túc, viết báo hoặc tư vấn; dùng dạng thân mật khi nói với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi hoặc trong lời khích lệ cá nhân.
(formal) start over; (informal) make a fresh start — cụm động từ. Làm lại cuộc đời: động từ chỉ hành động bắt đầu lại cuộc sống hoặc sự nghiệp sau thất bại hoặc sai lầm lớn, nhằm thay đổi hoàn cảnh và bản thân. Dùng dạng trang trọng khi nói chuyện nghiêm túc, viết báo hoặc tư vấn; dùng dạng thân mật khi nói với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi hoặc trong lời khích lệ cá nhân.
