ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm lành trong tiếng Anh

Làm lành

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm lành(Động từ)

01

Làm cho quan hệ trở lại thân thiết như cũ, sau khi giận dỗi

To make up (restore a close relationship after an argument or falling out)

和好

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm lành/

làm lành (to make up) *(informal)*; không có dạng chính thức khác *(formal)*. động từ chỉ hành động hàn gắn mối quan hệ sau xích mích, tranh cãi hoặc giận hờn. Nghĩa phổ biến là nối lại tình thân, xin lỗi và bỏ qua mâu thuẫn để quan hệ bình thường trở lại. Dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường; trong văn viết trang trọng có thể dùng “hàn gắn quan hệ” hoặc “hòa giải” để thay thế.

làm lành (to make up) *(informal)*; không có dạng chính thức khác *(formal)*. động từ chỉ hành động hàn gắn mối quan hệ sau xích mích, tranh cãi hoặc giận hờn. Nghĩa phổ biến là nối lại tình thân, xin lỗi và bỏ qua mâu thuẫn để quan hệ bình thường trở lại. Dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường; trong văn viết trang trọng có thể dùng “hàn gắn quan hệ” hoặc “hòa giải” để thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.