Lấm lem

Lấm lem(Tính từ)
Bị dính bẩn nhiều chỗ
Dirty in many places; covered with spots or smudges (e.g., clothes or face that are stained or messy)
满身污垢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lấm lem — English: (informal) smudged, dirty; (formal) stained. Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ miêu tả bề mặt dơ bẩn, dính vết bẩn nhỏ lấm tấm trên quần áo, da hoặc vật dụng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng (formal) khi cần trang trọng hoặc viết, còn dạng (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày, miêu tả tình trạng hơi bẩn không nghiêm trọng.
lấm lem — English: (informal) smudged, dirty; (formal) stained. Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ miêu tả bề mặt dơ bẩn, dính vết bẩn nhỏ lấm tấm trên quần áo, da hoặc vật dụng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng (formal) khi cần trang trọng hoặc viết, còn dạng (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày, miêu tả tình trạng hơi bẩn không nghiêm trọng.
