Làm lính

Làm lính(Động từ)
Gia nhập quân đội, tham gia lực lượng vũ trang để phục vụ trong quân đội.
To join the military; to enlist as a soldier or become a member of the armed forces
入伍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm lính — (formal) serve in the military; (informal) join the army — động từ cụm chỉ hành động gia nhập hoặc phục vụ trong lực lượng vũ trang. Nghĩa phổ biến: tham gia công tác quân sự, thực hiện nhiệm vụ binh lính. Dùng dạng formal khi mô tả hồ sơ, văn bản hoặc nói lịch sự; dùng informal trong lời kể đời thường, tường thuật thân mật hoặc khi nói giản dị về thời gian ở quân ngũ.
làm lính — (formal) serve in the military; (informal) join the army — động từ cụm chỉ hành động gia nhập hoặc phục vụ trong lực lượng vũ trang. Nghĩa phổ biến: tham gia công tác quân sự, thực hiện nhiệm vụ binh lính. Dùng dạng formal khi mô tả hồ sơ, văn bản hoặc nói lịch sự; dùng informal trong lời kể đời thường, tường thuật thân mật hoặc khi nói giản dị về thời gian ở quân ngũ.
