Làm lơ

Làm lơ(Động từ)
Cố ý lơ đi, làm như không nhìn thấy, không nghe thấy, không hay biết gì cả
To deliberately ignore someone or something; to act as if you didn’t see, hear, or know about it
故意忽视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm lơ — ignore (formal) và to ignore/brush off (informal). Động từ chỉ hành động không chú ý hoặc cố tình phớt lờ ai/cái gì. Nghĩa phổ biến: không phản hồi, không để ý hoặc giả vờ không nhìn thấy. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc báo cáo; dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, khi diễn tả thái độ phớt tỉnh hoặc hờ hững giữa bạn bè.
làm lơ — ignore (formal) và to ignore/brush off (informal). Động từ chỉ hành động không chú ý hoặc cố tình phớt lờ ai/cái gì. Nghĩa phổ biến: không phản hồi, không để ý hoặc giả vờ không nhìn thấy. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc báo cáo; dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, khi diễn tả thái độ phớt tỉnh hoặc hờ hững giữa bạn bè.
