Làm loá mắt

Làm loá mắt(Động từ)
Gây cho mắt không nhìn rõ được vì có ánh sáng mạnh (như ánh sáng mặt trời, ánh đèn chiếu vào) hoặc do vật gì đó phản chiếu ánh sáng chói lóa.
To dazzle (someone’s eyes); to make someone unable to see clearly because of bright light or a strong glare
使眼睛眩晕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho người ta bị lóa mắt về cái gì; làm người ta bị mê hoặc hoặc bị che mờ lý trí, không phân biệt đúng sai.
To dazzle or blind someone (figuratively); to overwhelm or mesmerize someone so they lose clear judgment — to make someone so impressed or enchanted that they can’t think straight
使人迷惑或失去判断力的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm loá mắt: (formal) dazzle, blind temporarily; (informal) dazzle, wow. cụm từ (động từ) chỉ hành động khiến ai đó tạm thời mất khả năng nhìn rõ hoặc bị ấn tượng mạnh vì sáng chói, màu sắc hay hiệu ứng. dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc văn viết, dùng informal khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc “bị choáng ngợp, tròn mắt”.
làm loá mắt: (formal) dazzle, blind temporarily; (informal) dazzle, wow. cụm từ (động từ) chỉ hành động khiến ai đó tạm thời mất khả năng nhìn rõ hoặc bị ấn tượng mạnh vì sáng chói, màu sắc hay hiệu ứng. dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc văn viết, dùng informal khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc “bị choáng ngợp, tròn mắt”.
