ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm loá mắt trong tiếng Anh

Làm loá mắt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm loá mắt(Động từ)

01

Gây cho mắt không nhìn rõ được vì có ánh sáng mạnh (như ánh sáng mặt trời, ánh đèn chiếu vào) hoặc do vật gì đó phản chiếu ánh sáng chói lóa.

To dazzle (someone’s eyes); to make someone unable to see clearly because of bright light or a strong glare

使眼睛眩晕

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho người ta bị lóa mắt về cái gì; làm người ta bị mê hoặc hoặc bị che mờ lý trí, không phân biệt đúng sai.

To dazzle or blind someone (figuratively); to overwhelm or mesmerize someone so they lose clear judgment — to make someone so impressed or enchanted that they can’t think straight

使人迷惑或失去判断力的行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm loá mắt/

làm loá mắt: (formal) dazzle, blind temporarily; (informal) dazzle, wow. cụm từ (động từ) chỉ hành động khiến ai đó tạm thời mất khả năng nhìn rõ hoặc bị ấn tượng mạnh vì sáng chói, màu sắc hay hiệu ứng. dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc văn viết, dùng informal khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc “bị choáng ngợp, tròn mắt”.

làm loá mắt: (formal) dazzle, blind temporarily; (informal) dazzle, wow. cụm từ (động từ) chỉ hành động khiến ai đó tạm thời mất khả năng nhìn rõ hoặc bị ấn tượng mạnh vì sáng chói, màu sắc hay hiệu ứng. dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc văn viết, dùng informal khi giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm xúc “bị choáng ngợp, tròn mắt”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.