Lầm lội

Lầm lội(Tính từ)
Như lầy lội
Muddy; boggy — describing ground that is wet, soft, and full of mud (like being like a marsh)
泥泞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) laborious trudging; (informal) slogging. Từ loại: động từ ghép. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động đi hoặc làm việc vất vả, mệt nhọc qua địa hình khó khăn hoặc trong hoàn cảnh gian khổ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh sự cực nhọc, mệt mỏi.
(formal) laborious trudging; (informal) slogging. Từ loại: động từ ghép. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động đi hoặc làm việc vất vả, mệt nhọc qua địa hình khó khăn hoặc trong hoàn cảnh gian khổ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh sự cực nhọc, mệt mỏi.
