ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm môi giới trong tiếng Anh

Làm môi giới

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm môi giới(Động từ)

01

Thực hiện công việc trung gian mua bán, giao dịch giữa các bên để hưởng hoa hồng hoặc lợi ích

To act as a broker or go‑between — arranging sales or deals between parties and earning a commission or other benefit

作为中介安排交易

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm môi giới/

làm môi giới: (formal) act as a broker/mediate; (informal) broker/deal. Động từ chỉ hành vi kết nối bên bán và bên mua hoặc môi giới giao dịch, thương lượng hợp đồng hoặc dịch vụ cho lợi nhuận. Nghĩa phổ biến là đứng giữa để thỏa thuận và thu phí/hoa hồng. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng dạng thông dụng khi trò chuyện hàng ngày hoặc trong giới kinh doanh.

làm môi giới: (formal) act as a broker/mediate; (informal) broker/deal. Động từ chỉ hành vi kết nối bên bán và bên mua hoặc môi giới giao dịch, thương lượng hợp đồng hoặc dịch vụ cho lợi nhuận. Nghĩa phổ biến là đứng giữa để thỏa thuận và thu phí/hoa hồng. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng dạng thông dụng khi trò chuyện hàng ngày hoặc trong giới kinh doanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.