ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm nên trong tiếng Anh

Làm nên

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm nên(Động từ)

01

Thành đạt, có được sự nghiệp

To succeed; to achieve success in life or build a career

成功,成就事业

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm nên/

làm nên — to make happen, to accomplish (formal); to pull off, to make it (informal). Động từ phrasal chỉ hành động tạo ra kết quả hoặc hoàn thành một điều gì đó quan trọng. Nghĩa phổ biến: khiến sự việc xảy ra hoặc hoàn tất thành công. Dùng dạng trang trọng khi diễn đạt văn viết, báo chí hoặc công việc; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ thành tích hoặc ngạc nhiên.

làm nên — to make happen, to accomplish (formal); to pull off, to make it (informal). Động từ phrasal chỉ hành động tạo ra kết quả hoặc hoàn thành một điều gì đó quan trọng. Nghĩa phổ biến: khiến sự việc xảy ra hoặc hoàn tất thành công. Dùng dạng trang trọng khi diễn đạt văn viết, báo chí hoặc công việc; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ thành tích hoặc ngạc nhiên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.