Làm nên

Làm nên(Động từ)
Thành đạt, có được sự nghiệp
To succeed; to achieve success in life or build a career
成功,成就事业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm nên — to make happen, to accomplish (formal); to pull off, to make it (informal). Động từ phrasal chỉ hành động tạo ra kết quả hoặc hoàn thành một điều gì đó quan trọng. Nghĩa phổ biến: khiến sự việc xảy ra hoặc hoàn tất thành công. Dùng dạng trang trọng khi diễn đạt văn viết, báo chí hoặc công việc; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ thành tích hoặc ngạc nhiên.
làm nên — to make happen, to accomplish (formal); to pull off, to make it (informal). Động từ phrasal chỉ hành động tạo ra kết quả hoặc hoàn thành một điều gì đó quan trọng. Nghĩa phổ biến: khiến sự việc xảy ra hoặc hoàn tất thành công. Dùng dạng trang trọng khi diễn đạt văn viết, báo chí hoặc công việc; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chia sẻ thành tích hoặc ngạc nhiên.
