ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Làm nét trong tiếng Anh

Làm nét

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Làm nét(Động từ)

01

Làm cho rõ, sắc nét hơn hình ảnh, chữ viết hoặc một vật gì đó để dễ nhìn, dễ nhận biết.

To make something clearer or sharper—improving the clarity or sharpness of an image, writing, or object so it’s easier to see or recognize.

使更清晰或锐利

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/làm nét/

làm nét: (formal) sharpen, clarify; (informal) make clearer. Động từ cụm chỉ hành động làm cho hình ảnh, ý tưởng hoặc thông tin trở nên rõ ràng, sắc nét hoặc dễ hiểu hơn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc hướng dẫn kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi trò chuyện, thảo luận nhanh hoặc yêu cầu người khác làm rõ chi tiết hình ảnh, văn bản, ý tưởng.

làm nét: (formal) sharpen, clarify; (informal) make clearer. Động từ cụm chỉ hành động làm cho hình ảnh, ý tưởng hoặc thông tin trở nên rõ ràng, sắc nét hoặc dễ hiểu hơn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc hướng dẫn kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi trò chuyện, thảo luận nhanh hoặc yêu cầu người khác làm rõ chi tiết hình ảnh, văn bản, ý tưởng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.