Làm nét

Làm nét(Động từ)
Làm cho rõ, sắc nét hơn hình ảnh, chữ viết hoặc một vật gì đó để dễ nhìn, dễ nhận biết.
To make something clearer or sharper—improving the clarity or sharpness of an image, writing, or object so it’s easier to see or recognize.
使更清晰或锐利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
làm nét: (formal) sharpen, clarify; (informal) make clearer. Động từ cụm chỉ hành động làm cho hình ảnh, ý tưởng hoặc thông tin trở nên rõ ràng, sắc nét hoặc dễ hiểu hơn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc hướng dẫn kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi trò chuyện, thảo luận nhanh hoặc yêu cầu người khác làm rõ chi tiết hình ảnh, văn bản, ý tưởng.
làm nét: (formal) sharpen, clarify; (informal) make clearer. Động từ cụm chỉ hành động làm cho hình ảnh, ý tưởng hoặc thông tin trở nên rõ ràng, sắc nét hoặc dễ hiểu hơn. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc hướng dẫn kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi trò chuyện, thảo luận nhanh hoặc yêu cầu người khác làm rõ chi tiết hình ảnh, văn bản, ý tưởng.
